championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/
giải vô địch

She won the championship last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng giải vô địch năm ngoái.


trang trọng

Một giải đấu hoặc cuộc thi để xác định người chiến thắng trong một môn thể thao hoặc lĩnh vực nhất định.

The championship was held in Tokyo this year.

Giải vô địch được tổ chức tại Tokyo năm nay.

Thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng cho các cuộc thi khác.

Cụm từ kết hợp

championship gametrận chung kếtchampionship titledanh hiệu vô địchchampionship matchtrận đấu vô địch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

win the championshipcụm từ
giành chiến thắng giải vô địch
defend the championshipcụm từ
bảo vệ danh hiệu vô địch

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Từ này thường dùng để chỉ giải đấu thể thao, nhưng cũng có thể dùng cho các cuộc thi khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'champion' (vô địch) và hậu tố '-ship' (tính chất, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể dùng cho các cuộc thi khác.

Phân tích từ

champion
vô địch
root
+
-ship
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt