chapter
một chươngThis is the first chapter of the book.
Đây là chương đầu tiên trong cuốn sách.
Một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.
She read the last chapter of the novel before going to bed.
Cô ấy đọc chương cuối của tiểu thuyết trước khi đi ngủ.
Trong sách, một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.
Một phần của một quyển sách hoặc tài liệu, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.
He skipped the first chapter because it was too boring.
Anh ấy bỏ qua chương đầu tiên vì nó quá buồn tẻ.
Trong một số trường hợp, từ 'chapter' cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'chapter' trong văn học
Khi đọc một cuốn sách, bạn có thể tham khảo các chương để tìm kiếm thông tin cụ thể.
Quy tắc vàng
Chương trong sách
Một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.
Nguồn gốc từ
Từ 'chapter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capitulum', nghĩa là 'đầu' hoặc 'một phần nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'chapter' thường được sử dụng để chỉ một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.