champion
người chiến thắng, người vô địchShe became the champion of the national competition.
Cô ấy trở thành người vô địch của cuộc thi quốc gia.
Người chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc giải đấu.
He trained hard to become a boxing champion.
Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành vô địch quyền anh.
Thường dùng để chỉ người giành chiến thắng trong các môn thể thao hoặc cuộc thi.
Người hoặc tổ chức bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.
She is a champion for women's rights.
Cô ấy là người bảo vệ quyền của phụ nữ.
Dùng để mô tả người có vai trò tích cực trong việc bảo vệ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh thể thao
Thường dùng để chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong các môn thể thao.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'champion' và 'winner'
'Champion' thường dùng cho người hoặc đội giành chiến thắng trong một giải đấu hoặc cuộc thi, trong khi 'winner' có thể dùng cho bất kỳ cuộc thi nào.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'campio', có nghĩa là 'người chiến đấu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi, nhưng cũng có thể dùng để mô tả người bảo vệ một nguyên tắc.