Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. きらい

きらい

kirai
ghét

私は野菜がきらいです。

Tôi ghét rau.


thông thường

Ghét, không thích, cảm thấy không thích thú với cái gì đó.

彼女は虫がきらいです。

Cô ấy ghét sâu bọ.

彼は寒いのがきらいです。

Anh ấy ghét thời tiết lạnh.

Dùng để diễn tả sự không thích thú với một vật, hoạt động hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

きらいな食べ物thức ăn mình ghétきらいな天気thời tiết mình ghét

Từ đồng nghĩa

嫌い嫌う苦手

Từ trái nghĩa

好き大好き好きな

Cụm từ liên quan

きらいな人cụm từ
người mình ghét
きらいな色cụm từ
màu sắc mình ghét

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'きらい' khi muốn diễn tả sự ghét một cách mạnh mẽ, còn '嫌い' thì dùng khi muốn diễn tả sự không thích một cách bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng với người

Tránh dùng 'きらい' để diễn tả sự ghét đối với người, vì nó có thể gây ấn tượng mạnh mẽ và không tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'きら' (từ cổ nghĩa là 'ghét') và hậu tố 'い' (dùng để tạo tính từ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả sự không thích thú một cách mạnh mẽ hơn so với '嫌い'.

Phân tích từ

きら
ghét (từ cổ)
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.