Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 苦手

苦手

nigate
yếu, kém

私は泳ぐのが苦手です。

Tôi yếu bơi.


neutral

yếu, kém (về một kỹ năng, sở trường nào đó)

彼は数学が苦手だ。

Anh ấy kém toán.

私は朝が苦手です。

Tôi không thích buổi sáng.

Có thể dùng để diễn tả sự không giỏi về mặt kỹ năng hoặc sở thích không ưa.

Cụm từ kết hợp

苦手な分野lĩnh vực yếu kém苦手意識cảm giác tự ti về khả năng

Từ đồng nghĩa

下手不得意

Từ trái nghĩa

得意上手

Cụm từ liên quan

苦手を克服するcụm từ
vượt qua điểm yếu

Mẹo hay

Phân biệt '苦手' và '下手'

'苦手' nhấn mạnh vào cảm giác không thích hoặc không giỏi, trong khi '下手' chỉ đơn thuần nói về kỹ năng kém. Ví dụ: '私は歌が下手です' (Tôi hát dở) mang nghĩa khách quan, còn '私は歌が苦手です' có thể bao hàm cả việc không thích hát.

Quy tắc vàng

Sử dụng '苦手' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng '苦手' khi muốn diễn tả sự yếu kém hoặc không thích thú một cách nhẹ nhàng. Tránh dùng trong ngữ cảnh chuyên môn mang tính khách quan (ví dụ: trong báo cáo khoa học).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '苦' (khổ, khó khăn) + '手' (thủ, tay). Ban đầu mang nghĩa 'khó khăn khi làm việc bằng tay', sau mở rộng ra nghĩa 'yếu kém, không giỏi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự yếu kém hoặc không thích thú với điều gì đó. Không mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như 'thất bại' hay 'bất tài'.

Phân tích từ

苦
khổ, khó khăn, không thoải mái
root
+
手
tay, bàn tay, kỹ năng
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.