Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好き

好き

suki
thích

私は猫が好きです。

Tôi thích mèo.


thông thường

Cảm thấy hứng thú, quan tâm hoặc có tình cảm tích cực đối với người/vật/sự việc nào đó.

私は音楽が好きです。

Tôi thích âm nhạc.

彼は彼女のことが好きみたいです。

Anh ấy có vẻ thích cô ấy.

Thường đi kèm với trợ từ が (ga) để chỉ đối tượng của sự thích thú. Có thể kết hợp với các mức độ như 大好き (daisuki - rất thích), まあまあ好き (maamaa suki - thích vừa phải).

Cụm từ kết hợp

大好きrất thíchまあまあ好きthích vừa phải好き嫌いthích và ghét好きな人người mình thích好きな食べ物món ăn mình thích

Từ đồng nghĩa

好む気に入る

Từ trái nghĩa

嫌い嫌う

Cụm từ liên quan

好きになるđộng từ cụm
bắt đầu thích, trở nên thích
好きでたまらないcụm từ
thích không chịu nổi
好きこそものの上手なれtục ngữ
chính sự yêu thích mới khiến người ta giỏi giang

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 好き và 愛する

好き thể hiện sự yêu thích thông thường (có thể là sở thích, không nhất thiết phải là tình yêu lãng mạn). 愛する (aisuru) thể hiện tình yêu sâu sắc, thường dùng cho tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình sâu nặng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

好き luôn đi kèm với trợ từ が (ga) để chỉ đối tượng của sự thích thú. Cấu trúc: [Danh từ] + が + 好きです.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 「好」 (hảo), có nghĩa là thích thú, ham mê. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp với tính từ đuôi な (na) để tạo thành tính từ thể hiện sự ưa thích.

Ghi chú sử dụng

Từ này thể hiện tình cảm cá nhân, không mang nghĩa mạnh mẽ như 'yêu' (愛する). Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ bình thường đến trang trọng. Khi nói về sở thích chung chung, thường dùng dạng 好きです (suki desu) thay vì dạng quá khứ.

Phân tích từ

好
thích, ham mê
root
+
き
tính từ đuôi な (na)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.