Looking up...
私は猫が好きです。
Tôi thích mèo.
Cảm thấy hứng thú, quan tâm hoặc có tình cảm tích cực đối với người/vật/sự việc nào đó.
私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
彼は彼女のことが好きみたいです。
Anh ấy có vẻ thích cô ấy.
Thường đi kèm với trợ từ が (ga) để chỉ đối tượng của sự thích thú. Có thể kết hợp với các mức độ như 大好き (daisuki - rất thích), まあまあ好き (maamaa suki - thích vừa phải).
好き thể hiện sự yêu thích thông thường (có thể là sở thích, không nhất thiết phải là tình yêu lãng mạn). 愛する (aisuru) thể hiện tình yêu sâu sắc, thường dùng cho tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình sâu nặng.
好き luôn đi kèm với trợ từ が (ga) để chỉ đối tượng của sự thích thú. Cấu trúc: [Danh từ] + が + 好きです.
Từ gốc Hán là 「好」 (hảo), có nghĩa là thích thú, ham mê. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp với tính từ đuôi な (na) để tạo thành tính từ thể hiện sự ưa thích.
Từ này thể hiện tình cảm cá nhân, không mang nghĩa mạnh mẽ như 'yêu' (愛する). Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ bình thường đến trang trọng. Khi nói về sở thích chung chung, thường dùng dạng 好きです (suki desu) thay vì dạng quá khứ.