きれい

kirei
đẹp, sạch sẽ

この部屋はとてもきれいです。

Căn phòng này rất sạch sẽ.


thông thường

đẹp, sạch sẽ, gọn gàng

彼女はきれいな服を着ています。

Cô ấy mặc bộ quần áo đẹp.

この公園はとてもきれいですね。

Công viên này thật sạch sẽ nhỉ.

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, sự sạch sẽ, hoặc sự gọn gàng. Có thể dùng cho người, vật, hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

きれいな人người đẹpきれいな景色cảnh đẹpきれいに掃除するdọn dẹp sạch sẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

きれい好きcụm từ
người thích sạch sẽ
きれい事cụm từ
chuyện sạch sẽ (nghĩa bóng: những điều giả tạo, không thực tế)

Mẹo hay

Phân biệt きれい và 美しい

Cả hai đều có nghĩa 'đẹp', nhưng: - きれい: Nhấn mạnh sự sạch sẽ, gọn gàng, có thể dùng cho người (vẻ đẹp bề ngoài), vật, hoặc môi trường. - 美しい: Nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc, thường dùng cho phong cảnh, nghệ thuật, hoặc phẩm chất bên trong (ví dụ: '美しい心' - trái tim đẹp).

Quy tắc vàng

Sử dụng きれい

Dùng khi muốn nói về sự sạch sẽ, gọn gàng hoặc vẻ đẹp bề ngoài. Không dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức hay vẻ đẹp nội tâm.

Nguồn gốc từ

Từ 綺麗 (kirei) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán Việt 'kỳ lệ' (奇麗) với nghĩa ban đầu là 'đẹp lạ thường'. Theo thời gian, nghĩa đã mở rộng sang cả 'sạch sẽ' và 'gọn gàng'.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này vừa có nghĩa 'đẹp' (về ngoại hình, phong cảnh) vừa có nghĩa 'sạch sẽ' (về môi trường, vật dụng). 2. Khi dùng cho người, thường chỉ vẻ đẹp bề ngoài chứ không ám chỉ phẩm chất bên trong. 3. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (làm cho sạch), 'なる' (trở nên sạch), hoặc '見える' (trông có vẻ sạch).

Phân tích từ

綺
đẹp lạ thường, kỳ diệu
root
+
麗
đẹp, xinh đẹp
root
Từ Điển Nhật Việt