rocher

/ʁɔ.ʃe/
đá lớn

Nous avons vu un grand rocher au bord de la mer.

Chúng tôi đã thấy một tảng đá lớn ở bờ biển.


trang trọng

Một khối đá lớn, thường tự nhiên, có thể là một tảng đá hoặc một ngọn núi nhỏ.

Le rocher était couvert de mousse.

Tảng đá được phủ bởi rêu.

Thường dùng để chỉ các khối đá lớn trong tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

rocher de granittảng đá granitrocher escarpétảng đá dốc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Từ 'rocher' thường dùng để mô tả các khối đá lớn trong tự nhiên, chẳng hạn như trong núi hoặc bờ biển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rocca', có nghĩa là 'đá, tảng đá'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các khối đá lớn trong tự nhiên, có thể là một điểm tham quan hoặc một phần của cảnh quan.

Phân tích từ

roch
đá
root
+
-er
tính chất của
suffix
Từ Điển Pháp Việt