roche sédimentaire

/ʁɔʃ se.di.mɑ̃.tɛʁ/
đá trầm tích

Les roches sédimentaires se forment par accumulation de sédiments.

Đá trầm tích hình thành từ sự tích tụ của trầm tích.


chuyên ngành

Đá hình thành từ quá trình tích tụ và cứng hóa của các vật liệu trầm tích như cát, bùn, hoặc vỏ sò.

Les roches sédimentaires contiennent souvent des fossiles.

Đá trầm tích thường chứa hóa thạch.

Chúng thường được tìm thấy ở các vùng biển, sông, hoặc sa mạc.

Cụm từ kết hợp

roche sédimentaire détritiqueđá trầm tích mảnh vụnroche sédimentaire chimiqueđá trầm tích hóa họcroche sédimentaire organiqueđá trầm tích hữu cơ

Cụm từ liên quan

formation sédimentairecụm từ
quá trình hình thành đá trầm tích

Mẹo hay

Phân biệt với đá núi lửa

Đá trầm tích khác với đá núi lửa (roche ignée) vì chúng hình thành từ trầm tích chứ không phải từ magma.

Quy tắc vàng

Đặc điểm của đá trầm tích

Chúng thường có các lớp (stratification) và có thể chứa hóa thạch.

Nguồn gốc từ

Từ "sédimentaire" bắt nguồn từ tiếng Latin "sedimentum" (trầm tích) và "roche" có nghĩa là đá.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong địa chất để mô tả các loại đá hình thành từ trầm tích.

Phân tích từ

roche
đá
root
+
sédimentaire
trầm tích
root
Từ Điển Pháp Việt