régional
của một vùng hoặc liên quan đến một vùngLa cuisine régionale est très variée en France.
Ẩm thực vùng miền rất đa dạng ở Pháp.
trang trọng
Thuộc về một vùng hoặc liên quan đến một vùng, đặc trưng cho một khu vực địa lý nhất định.
Les traditions régionales sont préservées dans ce village.
Những truyền thống vùng miền được bảo tồn ở làng này.
Thường dùng để mô tả đặc điểm văn hóa, ẩm thực, hoặc ngôn ngữ của một vùng.
Cụm từ kết hợp
cuisine régionaleẩm thực vùng miềnaccents régionauxngữ âm vùng miền
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý
Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt văn hóa hoặc địa lý giữa các vùng.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'local'
'Régional' thường chỉ đến một vùng lớn hơn, còn 'local' chỉ đến một khu vực nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'regio' (vùng) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, địa lý, hoặc chính trị để chỉ sự khác biệt giữa các vùng.
Phân tích từ
région
vùng
root-al
liên quan đến
suffixTừ Điển Pháp Việt