réfléchir
suy nghĩJe réfléchis à ma décision.
Tôi đang suy nghĩ về quyết định của mình.
Suy nghĩ, nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.
Il faut réfléchir avant de prendre une décision importante.
Phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Dùng để chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc phân tích.
Hiện ra, phản chiếu ánh sáng.
La surface réfléchit la lumière.
Bề mặt phản chiếu ánh sáng.
Dùng trong vật lý để mô tả hiện tượng phản chiếu ánh sáng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'réfléchir' có hai nghĩa chính: suy nghĩ và phản chiếu ánh sáng. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Réfléchir' thường được dùng với giới từ 'à' để chỉ đối tượng suy nghĩ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'quay lại, phản chiếu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'réfléchir' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. Trong vật lý, nó có nghĩa là phản chiếu ánh sáng.