Looking up...
Les roches métamorphiques se forment sous l'effet de la chaleur et de la pression.
Đá biến chất hình thành dưới tác động của nhiệt độ và áp lực.
Đá biến chất là loại đá hình thành từ các loại đá khác (đá trầm tích, đá mác ma, hoặc đá biến chất khác) khi bị tác động của nhiệt độ cao, áp lực lớn, hoặc các chất hóa học trong quá trình biến chất.
Le granite est une roche métamorphique commune.
Đá hoa cương là một loại đá biến chất phổ biến.
Tên của đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).
Đá biến chất thường có cấu trúc phiến hoặc hạt lớn hơn, trong khi đá trầm tích có lớp trầm tích rõ ràng.
Tên đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).
Từ 'métamorphique' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metamorphoun' (dịch chuyển hình dạng), ám chỉ quá trình biến đổi của đá.
Trong địa chất, từ 'roche métamorphique' chỉ các loại đá đã trải qua quá trình biến chất, khác với đá trầm tích (hình thành từ trầm tích) hoặc đá mác ma (hình thành từ magma nguội lại).