Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. roche métamorphique

roche métamorphique

/ʁɔʃ meteɔʁfik/
đá biến chất

Les roches métamorphiques se forment sous l'effet de la chaleur et de la pression.

Đá biến chất hình thành dưới tác động của nhiệt độ và áp lực.


chuyên ngành

Đá biến chất là loại đá hình thành từ các loại đá khác (đá trầm tích, đá mác ma, hoặc đá biến chất khác) khi bị tác động của nhiệt độ cao, áp lực lớn, hoặc các chất hóa học trong quá trình biến chất.

Le granite est une roche métamorphique commune.

Đá hoa cương là một loại đá biến chất phổ biến.

Tên của đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).

Cụm từ kết hợp

roche métamorphique foliationđá biến chất có lớp phiếnroche métamorphique schisteuseđá biến chất dạng sét

Từ đồng nghĩa

roche transforméeroche recristallisée

Từ trái nghĩa

roche sédimentaireroche magmatique

Cụm từ liên quan

métamorphismecụm từ
quá trình biến chất
foliationcụm từ
cấu trúc phiến của đá biến chất

Mẹo hay

Phân biệt đá biến chất với đá trầm tích

Đá biến chất thường có cấu trúc phiến hoặc hạt lớn hơn, trong khi đá trầm tích có lớp trầm tích rõ ràng.

Quy tắc vàng

Quy tắc đặt tên đá biến chất

Tên đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).

Nguồn gốc từ

Từ 'métamorphique' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metamorphoun' (dịch chuyển hình dạng), ám chỉ quá trình biến đổi của đá.

Ghi chú sử dụng

Trong địa chất, từ 'roche métamorphique' chỉ các loại đá đã trải qua quá trình biến chất, khác với đá trầm tích (hình thành từ trầm tích) hoặc đá mác ma (hình thành từ magma nguội lại).

Phân tích từ

roche
đá
root
+
métamorphique
biến chất
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.