Looking up...
A fly buzzed around the room.
Một con ruồi bay quanh phòng.
Một loài côn trùng có cánh, thường nhỏ và bay được.
He swatted the fly away.
Anh ấy đánh bay con ruồi.
Thường được gọi là 'ruồi' trong tiếng Việt.
Động từ chỉ hành động của con ruồi bay.
The fly flew out the window.
Con ruồi bay ra cửa sổ.
Trong tiếng Anh, 'fly' có thể là danh từ hoặc động từ.
Máy bay (nghĩa bóng hoặc trong một số ngữ cảnh).
We took a fly to Paris.
Chúng tôi đã bay máy bay đến Paris.
Trong tiếng Việt, 'fly' có thể được hiểu là 'bay' trong ngữ cảnh máy bay.
'Fly' có thể là danh từ (con ruồi) hoặc động từ (bay). Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Khi 'fly' là danh từ, nó thường được dịch là 'ruồi'. Khi là động từ, nó thường được dịch là 'bay'.
Từ gốc tiếng Anh 'fly', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēan'.
Từ 'fly' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.