Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fly

fly

/flaɪ/
con ruồi

A fly buzzed around the room.

Một con ruồi bay quanh phòng.


◆ Nghĩa thực sự
Một vấn đề nhỏ nhưng gây trở ngại.
¶ Nghĩa đen
Một con ruồi trong bột mỡ.
Phân tích nghĩa đen
flycon ruồi+introng+thecái+ointmentbột mỡ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một con ruồi nhỏ trong một chai bột mỡ, tượng trưng cho một vấn đề nhỏ nhưng gây trở ngại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang chuẩn bị cho một dự án quan trọng, nhưng một vấn đề nhỏ nhưng gây trở ngại xuất hiện, bạn có thể nói: 'There's a fly in the ointment.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một vấn đề nhỏ nhưng gây trở ngại trong một kế hoạch hoặc dự án.
chung

Một loài côn trùng có cánh, thường nhỏ và bay được.

He swatted the fly away.

Anh ấy đánh bay con ruồi.

Thường được gọi là 'ruồi' trong tiếng Việt.

chung

Động từ chỉ hành động của con ruồi bay.

The fly flew out the window.

Con ruồi bay ra cửa sổ.

Trong tiếng Anh, 'fly' có thể là danh từ hoặc động từ.

thông thường

Máy bay (nghĩa bóng hoặc trong một số ngữ cảnh).

We took a fly to Paris.

Chúng tôi đã bay máy bay đến Paris.

Trong tiếng Việt, 'fly' có thể được hiểu là 'bay' trong ngữ cảnh máy bay.

Cụm từ kết hợp

fly awaybay đifly highbay caofly a kitebay diều

Từ đồng nghĩa

insectbuzzsoar

Từ trái nghĩa

walkcrawl

Cụm từ liên quan

fly in the ointmentthành ngữ
một vấn đề nhỏ nhưng gây trở ngại
fly by the seat of one's pantsthành ngữ
làm việc mà không có kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt danh từ và động từ

'Fly' có thể là danh từ (con ruồi) hoặc động từ (bay). Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Khi 'fly' là danh từ, nó thường được dịch là 'ruồi'. Khi là động từ, nó thường được dịch là 'bay'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fly', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēan'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fly' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fly
bay hoặc con ruồi
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.