Looking up...
The hotel offers a wake-up call at 6 AM.
Khách sạn cung cấp lời nhắc thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.
Lời nhắc thức dậy được đặt trước (thường qua điện thoại) vào một thời gian cụ thể.
She requested a wake-up call for 5:30 AM because her flight was early.
Cô ấy yêu cầu lời nhắc thức dậy vào lúc 5 giờ 30 sáng vì chuyến bay sớm.
Thường được sử dụng trong khách sạn, nhà nghỉ hoặc dịch vụ khách hàng.
Sự kiện hoặc trải nghiệm khiến ai đó nhận ra một vấn đề nghiêm trọng và buộc phải thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ.
Losing his job was a wake-up call that pushed him to start his own business.
Mất việc là một hồi chuông thức tỉnh khiến anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng.
Thường ám chỉ một bài học đau đớn buộc người ta phải thay đổi.
Nghĩa đen (lời nhắc thức dậy) thường đi kèm với thời gian cụ thể (e.g., 'a 7 AM wake-up call'). Nghĩa bóng (bài học thức tỉnh) thường xuất hiện trong ngữ cảnh thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ (e.g., 'The failure was a wake-up call to work harder.').
Trong nghĩa đen, 'wake-up call' thường đứng sau động từ 'request', 'set', hoặc 'miss'. Trong nghĩa bóng, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (e.g., 'The accident served as a wake-up call.').
Từ 'wake-up' (thức dậy) + 'call' (gọi điện thoại), xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh dịch vụ khách sạn. Nghĩa bóng 'bài học thức tỉnh' phát triển từ thế kỷ 20, liên quan đến ý tưởng 'gọi' sự chú ý đến một vấn đề.
Trong nghĩa đen, thường được viết gạch nối 'wake-up call' khi dùng như danh từ. Trong nghĩa bóng, có thể viết rời 'wake up call' nhưng 'wake-up call' vẫn phổ biến hơn.