wake up
thức dậyI wake up at 6 AM every morning.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
ngừng ngủ; trở nên tỉnh táo sau khi ngủ
She woke up late after the party.
Cô ấy thức dậy muộn sau bữa tiệc.
The baby woke up crying at midnight.
Đứa bé thức dậy khóc lúc nửa đêm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'wake up' và 'get up'
'Wake up' chỉ hành động tỉnh giấc (từ trạng thái ngủ sang tỉnh), trong khi 'get up' chỉ hành động rời khỏi giường sau khi thức. Ví dụ: 'I wake up at 7 AM but get up at 7:30 AM.'
Quy tắc vàng
Sử dụng 'wake up' trong câu
Luôn theo sau chủ ngữ và trước động từ chính. Không chia 'wake up' thành hai từ riêng biệt trong câu. Ví dụ: 'She wakes up early.' (Đúng) / 'She wake up early.' (Sai).
Nguồn gốc từ
From Old English 'wacan' (to be awake) + 'up' (indicating upward movement). The phrase emerged in Middle English as a combination of the verb 'wake' and the adverb 'up'.
Ghi chú sử dụng
Common in everyday speech. Often used with 'to' in continuous tenses (e.g., 'I am waking up'). Can also be used figuratively (e.g., 'wake up to reality').