transform
chuyển đổi, biến đổiTechnology can transform our daily lives.
Công nghệ có thể biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Thay đổi hoàn toàn hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, hệ thống hoặc tình huống.
The caterpillar transforms into a butterfly.
Con sâu bướm biến thành bướm.
The company aims to transform the industry.
Công ty này muốn biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và tích cực.
Chuyển đổi một vật thể hoặc hệ thống thành một dạng khác, thường thông qua quá trình kỹ thuật hoặc khoa học.
The software can transform raw data into meaningful insights.
Phần mềm có thể biến đổi dữ liệu thô thành những thông tin có ý nghĩa.
The engineer transformed the design to improve efficiency.
Kỹ sư đã biến đổi thiết kế để cải thiện hiệu suất.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'transform' thường liên quan đến quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thiết kế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'transform' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn
Từ này thường được sử dụng khi muốn mô tả sự thay đổi lớn và tích cực, chứ không phải những thay đổi nhỏ hoặc tạm thời.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'transform' cho những thay đổi nhỏ
Nếu thay đổi không lớn hoặc không có ý nghĩa đặc biệt, hãy sử dụng từ khác như 'change' hoặc 'modify'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'transformare', từ 'trans-' (qua, qua lại) và 'formare' (hình thành).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'transform' thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự thay đổi lớn và tích cực. Trong tiếng Việt, từ 'chuyển đổi' hoặc 'biến đổi' thường được sử dụng để dịch từ này.