Looking up...
She decided to alter her dress to fit better.
Cô ấy quyết định thay đổi áo dài của mình để phù hợp hơn.
Thay đổi hoặc sửa đổi một vật, một văn bản hoặc một kế hoạch.
The contract was altered to include new terms.
Hợp đồng đã được sửa đổi để bao gồm các điều khoản mới.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức.
Thay đổi ngoại hình hoặc tính cách của một người.
After the surgery, his appearance was altered.
Sau phẫu thuật, ngoại hình của anh ấy đã thay đổi.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc tính cách.
Từ 'alter' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức. Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn mô tả sự thay đổi của một hợp đồng hoặc một văn bản.
'Alter' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc sửa đổi, trong khi 'change' có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn hơn hoặc hoàn toàn.
Từ gốc Latin 'alterare' có nghĩa là 'thay đổi'.
Từ 'alter' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chính thức để mô tả sự thay đổi của một hợp đồng hoặc một văn bản. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc tính cách của một người.