convert
chuyển đổiShe needs to convert the document to PDF format.
Cô ấy cần chuyển đổi tài liệu sang định dạng PDF.
Chuyển đổi từ một định dạng, hệ thống hoặc đơn vị sang một định dạng, hệ thống hoặc đơn vị khác.
The app can convert text to speech.
Ứng dụng này có thể chuyển đổi văn bản thành giọng nói.
He converted his old car into an electric vehicle.
Anh ấy đã chuyển đổi chiếc xe cũ của mình thành một xe điện.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và khoa học.
Chuyển đổi một người hoặc một nhóm người sang một tôn giáo, ý tưởng hoặc hệ thống tin nghĩ khác.
He converted to Buddhism after a spiritual journey.
Anh ấy đã chuyển sang Phật giáo sau một chuyến hành trình tâm linh.
Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn hóa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'convert' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể có nghĩa là chuyển đổi định dạng hoặc chuyển đổi tôn giáo.
Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp
Khi sử dụng 'convert', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của bạn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convertire', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'đổi hướng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến tôn giáo.