Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transformation

transformation

/ˌtrænsfərˈmeɪʃən/
sự biến đổi

The transformation of the city was remarkable.

Sự biến đổi của thành phố rất đáng kinh ngạc.


chung

Sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, hệ thống hoặc tình huống.

The caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.

Con sâu bướm trải qua quá trình biến đổi thành bướm.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt.

chuyên ngành

Trong toán học, sự biến đổi của một đối tượng theo một quy tắc hoặc công thức nhất định.

A linear transformation is a function between two vector spaces that preserves vector addition and scalar multiplication.

Một biến đổi tuyến tính là một hàm giữa hai không gian vector giữ nguyên phép cộng vector và phép nhân với số.

Trong toán học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phép biến đổi tuyến tính hoặc phi tuyến.

Cụm từ kết hợp

undergo a transformationtrải qua sự biến đổidigital transformationsự chuyển đổi sốpersonal transformationsự biến đổi cá nhân

Từ đồng nghĩa

changemetamorphosisconversionalteration

Từ trái nghĩa

stagnationstabilityconstancy

Cụm từ liên quan

digital transformationcụm từ
sự chuyển đổi số
personal transformationcụm từ
sự biến đổi cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'transformation' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn và rõ rệt, không chỉ là sự thay đổi nhỏ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'change'

'Transformation' thường mang ý nghĩa thay đổi lớn hơn 'change'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transformare' (biến đổi hình dạng), từ 'trans-' (qua, qua lại) và 'formare' (hình thành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt, có thể là vật lý, tâm lý hoặc xã hội.

Phân tích từ

trans-
qua, qua lại
prefix
+
-form
hình dạng
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.