stab

/stæb/
đâm (bằng dao)

He stabbed the man in the chest with a knife.

Anh ta đã đâm người đàn ông vào ngực bằng con dao.


neutral

đâm ai đó hoặc cái gì đó bằng vật nhọn (như dao, kiếm) nhằm gây thương tích

She stabbed the steak with a fork.

Cô ấy đâm miếng thịt bò bằng chiếc nĩa.

The victim was stabbed multiple times.

Nạn nhân bị đâm nhiều nhát.

Thường ám chỉ hành động gây thương tích nghiêm trọng, không dùng cho các vật cùn.

neutral

sự đâm chém, vết thương do đâm

The doctor examined the stab wound carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra kỹ vết thương do đâm.

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý.

thông thường

cố gắng, nỗ lực (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc nghệ thuật)

He really stabbed at the piano during the performance.

Anh ấy chơi piano khá vất vả trong buổi biểu diễn.

Thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., stab at something).

Cụm từ kết hợp

stab in the backđâm sau lưng, phản bộistab woundvết thương do đâmstab at somethingcố gắng làm gì đó (thường thất bại)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'stab' và 'cut'

'Stab' thường ám chỉ hành động đâm bằng vật nhọn (như dao) theo chiều thẳng, trong khi 'cut' chỉ hành động cắt bằng vật sắc (như dao, kéo).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'stab' trong thể thao

Trong thể thao (như bóng đá), 'stab' có thể ám chỉ hành động đá mạnh vào bóng (e.g., 'He stabbed the ball into the net').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stabbian' (đâm), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'staban' (đâm). Xuất hiện từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stab' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến bạo lực. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc nghệ thuật, nó có thể mang nghĩa tích cực hơn (nỗ lực).

Phân tích từ

stab
đâm, chém
root
Từ Điển Anh Việt