heal

/hiːl/
lành lại

The cut on her hand will heal in a few days.

Vết đứt trên tay cô ấy sẽ lành lại trong vài ngày.


chung

trở nên khỏe mạnh hoặc nguyên vẹn trở lại sau khi bị tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần)

Time heals all wounds.

Thời gian chữa lành mọi vết thương.

The doctor said the broken bone should heal completely in six weeks.

Bác sĩ nói xương gãy sẽ lành hoàn toàn trong sáu tuần.

Dùng cho cả vết thương thể chất (vết cắt, gãy xương) và tổn thương tinh thần (đau buồn, mất mát).

chung

làm cho ai/cái gì khỏe mạnh trở lại; chữa lành

The medicine helped heal the infection quickly.

Thuốc giúp chữa lành nhiễm trùng nhanh chóng.

Music can heal emotional pain.

Âm nhạc có thể chữa lành nỗi đau tinh thần.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (chữa bệnh, vết thương) hoặc ẩn dụ (cảm xúc, tâm hồn).

Cụm từ kết hợp

heal fromhồi phục sauheal uplành lại hoàn toànheal the sickchữa bệnh cho người bệnhemotional healingsự chữa lành tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

time heals all woundstục ngữ
thời gian sẽ xoa dịu mọi nỗi đau

Mẹo hay

Phân biệt 'heal' và 'cure'

'Heal' nhấn mạnh quá trình tự nhiên lành lại (thể chất hoặc tinh thần), trong khi 'cure' nhấn mạnh sự chữa trị thành công bởi thuốc men/y học. Ví dụ: 'The medicine cured his infection' (thuốc chữa khỏi nhiễm trùng) vs 'His infection healed in a week' (nhiễm trùng tự lành sau 1 tuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'heal' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'heal' khi nói về quá trình tự nhiên (vết thương, cảm xúc) hoặc sự hồi phục toàn diện. Tránh dùng cho tổn thương cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hǣlan' (làm lành, cứu chữa), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hailjan' (làm lành). Cùng họ từ với 'whole' (nguyên vẹn) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'heal' cho vết thương hở (dùng 'treat' hoặc 'dress the wound'). Từ này nhấn mạnh quá trình tự nhiên lành lại, không phải can thiệp y tế trực tiếp.

Phân tích từ

heal
chữa lành, trở nên lành lặn
root
Từ Điển Anh Việt