defend
bảo vệThe lawyer will defend his client in court.
Luật sư sẽ bảo vệ khách hàng của mình ở tòa án.
Bảo vệ hoặc chống lại một cuộc tấn công hoặc sự chỉ trích.
Soldiers defend their country against enemies.
Các binh sĩ bảo vệ đất nước của họ chống lại kẻ thù.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một quốc gia.
Bảo vệ một quan điểm hoặc lập luận trong một cuộc tranh luận.
She defended her thesis in front of the committee.
Cô ấy bảo vệ luận văn của mình trước ban giám khảo.
Thường được sử dụng trong các tình huống học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'defend' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo vệ vật lý đến bảo vệ một quan điểm. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
Quy tắc vàng
Bảo vệ không phải là tấn công
Khi sử dụng từ 'defend', hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến bảo vệ chứ không phải tấn công. Tránh sử dụng từ này trong các tình huống yêu cầu tấn công.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'defendere', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chống lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'defend' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một quốc gia. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống học thuật hoặc chuyên nghiệp để bảo vệ một quan điểm hoặc lập luận.