Looking up...
The police squad arrived quickly.
Đội cảnh sát đã đến nhanh chóng.
Một nhóm nhỏ người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
The fire squad rushed to the burning building.
Đội cứu hỏa đã chạy nhanh đến tòa nhà đang cháy.
A squad of soldiers was sent to the border.
Một đội lính đã được gửi đến biên giới.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự, cảnh sát hoặc các hoạt động chuyên môn khác.
Trong bóng đá, một đội gồm 11 cầu thủ.
The football squad trained hard for the upcoming match.
Đội bóng đá đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu sắp tới.
Trong bóng đá, từ 'squad' có thể đề cập đến toàn bộ đội hoặc một phần của đội.
Lưu ý rằng 'squad' thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự hoặc chuyên môn, trong khi 'team' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.
'Squad' thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự hoặc chuyên môn, trong khi 'team' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.
Từ tiếng Anh 'squad' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'escouade', có nghĩa là 'đội nhỏ'.
Trong tiếng Anh, 'squad' thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự, cảnh sát hoặc các hoạt động chuyên môn khác. Trong bóng đá, nó có thể đề cập đến toàn bộ đội hoặc một phần của đội.