Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. squad

squad

/skwɒd/
đội

The police squad arrived quickly.

Đội cảnh sát đã đến nhanh chóng.


chung

Một nhóm nhỏ người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

The fire squad rushed to the burning building.

Đội cứu hỏa đã chạy nhanh đến tòa nhà đang cháy.

A squad of soldiers was sent to the border.

Một đội lính đã được gửi đến biên giới.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự, cảnh sát hoặc các hoạt động chuyên môn khác.

Thể thao

Trong bóng đá, một đội gồm 11 cầu thủ.

The football squad trained hard for the upcoming match.

Đội bóng đá đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu sắp tới.

Trong bóng đá, từ 'squad' có thể đề cập đến toàn bộ đội hoặc một phần của đội.

Cụm từ kết hợp

police squadđội cảnh sátfire squadđội cứu hỏasquad of soldiersđội línhfootball squadđội bóng đá

Từ đồng nghĩa

teamgroupunitcrew

Từ trái nghĩa

individualsingle

Cụm từ liên quan

squad goalscụm từ
mục tiêu chung của một nhóm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'squad' thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự hoặc chuyên môn, trong khi 'team' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'squad' và 'team'

'Squad' thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự hoặc chuyên môn, trong khi 'team' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'squad' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'escouade', có nghĩa là 'đội nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'squad' thường được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong các tổ chức quân sự, cảnh sát hoặc các hoạt động chuyên môn khác. Trong bóng đá, nó có thể đề cập đến toàn bộ đội hoặc một phần của đội.

Phân tích từ

squad
đội
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.