squeeze

/skwiːz/
ép, nén

She squeezed the toothpaste tube.

Cô ấy đã ép ống kem đánh răng.


chung

ép, nén, bóp chặt (để lấy nước, chất lỏng hoặc làm biến dạng)

He squeezed the lemon to get juice.

Anh ấy vắt chanh để lấy nước.

The machine squeezes plastic bottles into bales.

Máy ép chai nhựa thành kiện.

Thường dùng cho hành động vật lý tác động lực lên vật thể để thay đổi hình dạng hoặc lấy chất lỏng.

Tài chính
trang trọng

ép buộc, gây áp lực (nghĩa bóng, thường dùng trong tài chính, kinh doanh)

The bank squeezed the company for repayment.

Ngân hàng gây áp lực buộc công ty phải trả nợ.

Trong tài chính, ám chỉ việc gây áp lực tài chính lên đối tượng (ví dụ: ngân hàng ép nợ).

thông thường

chen lấn, chen vào (không gian hẹp)

We squeezed into the crowded bus.

Chúng tôi chen vào xe buýt đông đúc.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc không gian chật hẹp.

Cụm từ kết hợp

squeeze outép ra, lấy ra, tống khứsqueeze inchen vào, sắp xếp thời giansqueeze playchiến thuật ép buộc (tài chính)squeeze the triggerbóp cò súng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

money squeezecụm từ
áp lực tài chính, thiếu tiền
squeeze bottlecụm từ
chai nhựa có thể bóp được

Mẹo hay

Phân biệt 'squeeze', 'press', 'compress'

'Squeeze' nhấn mạnh hành động dùng lực từ hai phía trở lên (ví dụ: ép chanh), 'press' là dùng lực từ một phía (ví dụ: ấn nút), 'compress' nhấn mạnh việc làm giảm thể tích (ví dụ: nén khí).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'squeeze'?

Dùng khi hành động tác động lực đều từ nhiều phía để thay đổi hình dạng vật thể hoặc lấy chất lỏng. Không dùng cho hành động ấn từ một phía đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cwisian' (ép, nén), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'quëtsan' (ép mạnh).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (ép chặt) hoặc nghĩa bóng (áp lực tài chính). Trong tiếng lóng, 'squeeze' còn có nghĩa là 'tiền túi' (ví dụ: 'He's always short on cash – he's feeling the squeeze').

Phân tích từ

squeeze
ép, nén
root
Từ Điển Anh Việt