spin out of control

/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/
bị mất kiểm soát

The situation quickly spun out of control.

Tình hình nhanh chóng bị mất kiểm soát.


thông thường

Mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc không thể quản lý được.

The protest spun out of control when the police arrived.

Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn khi cảnh sát đến.

His emotions spun out of control after the bad news.

Cảm xúc của anh ấy mất kiểm soát sau tin xấu.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, khó kiểm soát hoặc sự mất ổn định.

Cụm từ kết hợp

spin out of controlbị mất kiểm soát

Cụm từ liên quan

go out of controlcụm từ
bị mất kiểm soát
lose controlcụm từ
mất kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát hoàn toàn, không dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát một phần.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc mô tả sự mất ổn định hoặc sự hỗn loạn, thường liên quan đến việc mất kiểm soát trong các tình huống xã hội, cảm xúc hoặc hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát.

Phân tích từ

spin
quay, xoay
root
+
out of control
mất kiểm soát
phrase
Từ Điển Anh Việt