sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/
sang trọng, tinh tế, có trình độ cao

She has a very sophisticated taste in art.

Cô ấy có sở thích rất tinh tế về nghệ thuật.


trang trọng

Có trình độ cao, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm lớn trong một lĩnh vực nào đó.

The sophisticated software requires a skilled programmer to operate.

Phần mềm tinh tế này cần một lập trình viên có kinh nghiệm để vận hành.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có trình độ cao, tinh tế.

trang trọng

Sang trọng, tinh tế, có phong cách cao cấp.

The restaurant offers a sophisticated dining experience.

Quán ăn này cung cấp một trải nghiệm ăn uống sang trọng.

Dùng để mô tả sự tinh tế trong phong cách sống hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

sophisticated technologycông nghệ tinh tếsophisticated tastesở thích tinh tếsophisticated systemhệ thống tinh tế

Cụm từ liên quan

sophisticated tastecụm từ
sở thích tinh tế

Mẹo hay

Sử dụng từ 'sophisticated'

Từ này thường dùng để mô tả sự tinh tế hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực nào đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'unsophisticated'

'Sophisticated' có nghĩa là tinh tế, trong khi 'unsophisticated' có nghĩa là thô bỉ, không tinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sophisticus', có nghĩa là 'sang trọng, tinh tế'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật có trình độ cao, tinh tế hoặc sang trọng.

Phân tích từ

sophistic
tinh tế, sang trọng
root
+
-ated
được tạo ra hoặc có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt