Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soul

soul

/soʊl/
linh hồn

She believes in the immortality of the soul.

Cô ấy tin vào sự bất tử của linh hồn.


chung

Linh hồn là phần không thể phân hủy của con người, được cho là tồn tại sau khi người đó chết.

The philosopher discussed the nature of the soul.

Nhà triết học đã thảo luận về bản chất của linh hồn.

Trong nhiều tôn giáo và triết học, linh hồn được xem là phần tinh thần của con người.

figurative

Linh hồn cũng có thể chỉ đến tâm hồn, tính cách hoặc bản chất sâu sắc nhất của một người.

The artist poured his soul into his paintings.

Nhà nghệ sĩ đã đổ hết tâm hồn vào những bức tranh của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'soul' thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thực và sâu sắc của cảm xúc hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

soul matengười tình mệnhsoul musicâm nhạc linh hồnsoul-searchingtự phản tỉnh

Từ đồng nghĩa

spiritessencepsyche

Từ trái nghĩa

bodyflesh

Cụm từ liên quan

lose one's soulcụm từ
mất đi tính nhân đạo
sell one's soulcụm từ
bán linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng 'soul' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'soul' thường liên quan đến sự sống sau cái chết hoặc sự tồn tại của linh hồn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'soul' và 'spirit'

'Soul' thường liên quan đến phần tinh thần của con người, còn 'spirit' có thể chỉ đến sự sống động hoặc tinh thần của một nhóm người.

Nguồn gốc từ

Từ 'soul' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sāwol', có liên quan đến tiếng German 'Seele' và tiếng Latin 'anima', tất cả đều có nghĩa là 'linh hồn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'soul' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để mô tả sự chân thực sâu sắc của một người.

Phân tích từ

soul
linh hồn
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.