Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sorry

sorry

/ˈsɒri/
xin lỗi

I'm sorry, I didn't mean to bump into you.

Xin lỗi, tôi không cố ý đụng vào bạn.


thông thường

Cảm thấy có lỗi hoặc hối tiếc vì hành động của mình

She was sorry for what she had said.

Cô ấy cảm thấy có lỗi vì những gì mình đã nói.

Thường dùng khi muốn xin lỗi hoặc bày tỏ sự hối tiếc.

thông thường

Cảm thấy buồn hoặc tiếc nuối về một tình huống

I feel sorry for the victims of the accident.

Tôi thấy tiếc nuối cho những nạn nhân của vụ tai nạn.

Dùng để bày tỏ sự thương cảm.

thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc chia sẻ nỗi buồn

Sorry to hear about your loss.

Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn mất người thân.

Thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

sorry aboutxin lỗi vềsorry forxin lỗi vìfeel sorrycảm thấy có lỗi

Từ đồng nghĩa

apologeticregretfulremorseful

Từ trái nghĩa

unapologeticproudhappy

Cụm từ liên quan

I'm sorrycụm từ
Lời xin lỗi thông dụng
Sorry to interruptcụm từ
Xin lỗi đã ngắt lời

Mẹo hay

Phân biệt 'sorry' và 'apologize'

'Sorry' thể hiện cảm xúc cá nhân, trong khi 'apologize' nhấn mạnh hành động xin lỗi một cách trang trọng. Ví dụ: 'I'm sorry' (tôi thấy có lỗi) vs 'I apologize' (tôi xin lỗi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sorry' trong tình huống nào?

Dùng 'sorry' khi muốn xin lỗi, bày tỏ sự tiếc nuối, hoặc thể hiện sự đồng cảm. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sārig', nghĩa gốc là 'đau buồn' hoặc 'thương hại', liên quan đến tiếng Đức cổ 'sārig' (đau đớn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'sorry' có thể dùng như tính từ (bày tỏ cảm xúc) hoặc thán từ (xin lỗi). Trong tiếng Việt, 'sorry' thường được dịch là 'xin lỗi' hoặc 'thật tiếc'. Không nên lạm dụng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.