somebody

/ˈsʌm.bə.di/
ai đó

I saw somebody at the store.

Tôi thấy ai đó ở cửa hàng.


thông thường

Một người nào đó, không rõ tên hoặc danh tính.

Somebody left their wallet here.

Ai đó đã để ví của mình ở đây.

Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.

Cụm từ kết hợp

somebody elseai đó khácsomebody importantai đó quan trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

somebody's got it in for methành ngữ
ai đó có ác ý với tôi

Mẹo hay

Sử dụng 'somebody' khi không quan trọng tên của người đó

Ví dụ: 'Somebody called for you.' (Ai đó đã gọi cho bạn.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'somebody' để chỉ một vật

Ví dụ: 'I saw somebody at the door.' (Đúng) vs. 'I saw somebody on the table.' (Sai, nên dùng 'something').

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'some' (một số) và 'body' (cái thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.

Phân tích từ

some
một số
prefix
+
body
cái thể
root
Từ Điển Anh Việt