Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. some of

some of

/sʌm əv/
một vài

Some of the students passed the exam.

Một vài học sinh đã vượt qua kỳ thi.


neutral

một vài trong số (những thứ/cái gì đó)

Some of the cake was left on the plate.

Một vài miếng bánh vẫn còn trên đĩa.

I've read some of his books.

Tôi đã đọc một vài cuốn sách của anh ấy.

Dùng để chỉ một phần không xác định trong tổng thể. Có thể thay thế bằng 'một số' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

some of the timemột vài lúcsome of usmột vài người trong chúng tasome of themmột vài người trong số họ

Từ đồng nghĩa

a few ofpart ofa portion of

Từ trái nghĩa

none ofall ofmost of

Cụm từ liên quan

a few ofcụm từ
một vài trong số
part ofcụm từ
một phần của
a number ofcụm từ
một số lượng nhất định

Mẹo hay

Phân biệt 'some of' và 'some'

'Some of' luôn đi kèm với danh từ xác định (có mạo từ 'the' hoặc đại từ sở hữu). Ví dụ: 'some of the books' (một vài cuốn sách trong số đó). Trong khi đó, 'some' có thể đứng độc lập: 'I have some books' (Tôi có một vài cuốn sách).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Some of' + danh từ xác định (the + danh từ, this/that + danh từ, hoặc đại từ sở hữu). Không dùng 'some of' với danh từ không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ 'some' (một vài) + 'of' (giới từ chỉ sự thuộc về). 'Some' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sum', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sumaz'. 'Of' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', liên quan đến tiếng German cổ 'af' và tiếng Latin 'ab'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: 'some of the students' (một vài học sinh), 'some of the water' (một phần nước). 2. Không dùng 'some of' khi không có danh từ theo sau. Ví dụ: 'Some are here' (một vài người đã đến) là đúng, nhưng 'Some of are here' là sai. 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'một vài', 'một số', 'một phần', 'một ít'.

Phân tích từ

some
một vài, một số
determiner
+
of
của, trong số
preposition
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.