solstice

/ˈsɒlstɪs/

¿Qué significa "solstice" en Vietnamese?

ngày hè hoặc ngày đông

The summer solstice marks the longest day of the year.

Ngày hè là ngày dài nhất trong năm.


¿Cómo usar "solstice" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Một trong hai ngày trong năm khi Mặt Trời đạt vị trí cực cao hoặc cực thấp trên bầu trời, đánh dấu bắt đầu của mùa hè hoặc mùa đông.

Many cultures celebrate the winter solstice with festivals.

Nhiều văn hóa tổ chức lễ hội để kỷ niệm ngày đông.

Mùa hè bắt đầu vào ngày hè (khoảng 21 tháng 6) và mùa đông bắt đầu vào ngày đông (khoảng 21 tháng 12).

Cụm từ kết hợp

summer solsticengày hèwinter solsticengày đông

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ

Đừng nhầm lẫn ngày hè và ngày đông với ngày phân (equinox), khi ngày và đêm bằng nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'solstitium', từ 'sol' (Mặt Trời) và 'sistere' (dừng lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học và văn hóa.

Phân tích từ

sol
Mặt Trời
root
+
-stice
dừng lại
suffix
Từ Điển Anh Việt