Looking up...
I want something else to drink.
Tôi muốn uống cái gì khác.
Dùng để chỉ một vật, người, hoặc ý tưởng khác so với cái đã được đề cập trước đó.
She didn't like the first dress, so she tried something else.
Cô ấy không thích chiếc váy đầu tiên, nên cô ấy thử cái gì khác.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.
Bạn có thể dùng 'something else' khi muốn đề cập đến sự thay đổi hoặc lựa chọn khác trong cuộc trò chuyện.
Nó thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'something' (cái gì) và 'else' (khác), dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự thay thế.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.