solve

/sɒlv/
giải quyết

She managed to solve the puzzle quickly.

Cô ấy đã giải quyết được câu đố nhanh chóng.


trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc bài toán bằng cách tìm ra phương pháp hoặc giải pháp phù hợp.

Scientists are trying to solve the mystery of dark matter.

Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết bí ẩn về vật chất tối.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

thông thường

Giải một bài toán toán học hoặc một câu đố.

Can you solve this math problem?

Bạn có thể giải bài toán toán học này không?

Dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

solve a problemgiải quyết một vấn đềsolve an equationgiải một phương trìnhsolve a mysterygiải quyết một bí ẩn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

solve for xcụm từ
giải phương trình về biến x

Mẹo hay

Sử dụng 'solve' với vấn đề phức tạp

Dùng 'solve' khi muốn nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn hoặc bài toán.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'solve' và 'answer'

'Solve' thường dùng cho vấn đề hoặc bài toán, còn 'answer' dùng cho câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'solvere' có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'tách ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solve' thường dùng để chỉ giải quyết vấn đề phức tạp hoặc bài toán, trong khi 'answer' thường dùng cho câu hỏi đơn giản.

Phân tích từ

solv
gốc từ Latin có nghĩa là 'giải phóng'
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt