solid-colored coat
áo màu đơnShe wore a solid-colored coat to the interview.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đơn để đi phỏng vấn.
thông thường
Một chiếc áo có màu sắc đơn nhất, không có hoa văn hoặc màu sắc pha trộn.
The designer prefers solid-colored coats for a minimalist look.
Nhà thiết kế thích áo màu đơn cho phong cách tối giản.
Thường được sử dụng để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản và thanh lịch.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'solid-colored coat' với 'solid coat' (áo có màu rắn).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'solid' (màu đơn) và 'colored coat' (áo có màu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngành thời trang để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản.
Phân tích từ
solid
đơn, không pha trộn
adjectivecolored
có màu
adjectivecoat
áo
nounTừ Điển Anh Việt