soak up
hấp thụThe plants soak up water after the rain.
Cây cỏ hấp thụ nước sau khi mưa.
thông thường
Hấp thụ, thu nhận một lượng lớn của cái gì đó, thường là chất lỏng hoặc thông tin.
She loves to soak up the sun at the beach.
Cô ấy thích hấp thụ ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
He soaks up knowledge like a sponge.
Anh ấy hấp thụ kiến thức như một tấm bọt.
Thường dùng để mô tả việc hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
soak up the sunhấp thụ ánh nắngsoak up knowledgehấp thụ kiến thứcsoak up informationhấp thụ thông tin
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'soak in' (ngâm) hoặc 'soak through' (thấm qua).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'soak' (hấp thụ) và 'up' (lên), mô tả hành động hấp thụ một lượng lớn của cái gì đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.
Phân tích từ
soak
hấp thụ
rootup
lên
particleTừ Điển Anh Việt