Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expel

expel

/ɪkˈspɛl/
xuất cảnh, trục xuất

The school decided to expel the student for cheating.

Trường quyết định trục xuất học sinh vì gian lận.


trang trọng

Đưa ra khỏi, trục xuất, xua đuổi ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức.

The government expelled the diplomat for espionage.

Chính phủ đã trục xuất nhà ngoại giao vì gián điệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức.

thông thường

Xua đuổi, làm cho ai đó rời đi bằng cách ép buộc hoặc áp lực.

The noise expelled the peaceful atmosphere from the room.

Âm thanh ồn ào đã xua đuổi không khí yên tĩnh khỏi phòng.

Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

expel fromtrục xuất khỏiexpel someonetrục xuất ai đó

Từ đồng nghĩa

ejectoustbanishdismissevict

Từ trái nghĩa

admitwelcomeacceptretain

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'expel' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là trục xuất ai đó một cách chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expellere', từ 'ex-' (ra) và 'pellere' (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức. Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.

Phân tích từ

ex-
ra
prefix
+
-pel
đẩy
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.