soar

/sɔːr/
bay vút lên

The eagle soared above the mountains.

Chim đại bàng bay vút lên trên những ngọn núi.


neutral

bay lên cao một cách dễ dàng và mạnh mẽ

The hot air balloon soared into the sky.

Khinh khí cầu bay vút lên bầu trời.

Stock prices soared after the announcement.

Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo.

Thường dùng cho chim, máy bay, giá cả, hoặc cảm xúc (ví dụ: niềm vui dâng trào).

Tài chính
Tài chính

tăng vọt nhanh chóng (về số lượng, giá trị)

Sales soared by 300% last quarter.

Doanh thu tăng vọt 300% trong quý trước.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê kinh tế.

Cụm từ kết hợp

soar to new heightsvươn tới đỉnh cao mớisoar above expectationsvượt xa kỳ vọngprices soargiá cả tăng vọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fly highcụm từ
thành công rực rỡ
take offđộng từ cụm
cất cánh (máy bay) hoặc khởi sắc (kinh doanh)

Mẹo hay

Phân biệt 'soar' và 'fly'

'Soar' nhấn mạnh sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, thường không cần động tác cánh (ví dụ: chim đại bàng soar). 'Fly' chỉ đơn giản là bay (ví dụ: máy bay fly).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'soar'?

Dùng khi muốn diễn tả sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, hoặc sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng/giá trị. Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'soren' (bay), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sūrjan' (bay lượn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm. Thường kết hợp với danh từ chỉ sự bay (chim, máy bay) hoặc sự tăng trưởng (giá cả, doanh thu).

Phân tích từ

soar
bay lên cao
root
Từ Điển Anh Việt