soccer
bóng đáI love playing soccer with my friends.
Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.
Môn thể thao phổ biến sử dụng bóng và được chơi bởi hai đội, mỗi đội có 11 người.
Soccer is the most popular sport in the world.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.
The soccer match was very exciting.
Trận bóng đá rất hấp dẫn.
Từ này thường được sử dụng ở Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, từ 'football' thường được dùng để chỉ bóng bầu dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'soccer'
Khi nói về bóng đá, bạn có thể sử dụng từ 'soccer' hoặc 'football', tùy thuộc vào ngữ cảnh và khu vực địa lý.
Nguồn gốc từ
Từ 'soccer' bắt nguồn từ từ 'association football' (bóng đá liên đoàn) ở Anh, được rút gọn từ 'assoc' (từ viết tắt của 'association') và thêm hậu tố '-er'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'soccer' được sử dụng phổ biến ở Anh, Canada, Úc và một số quốc gia khác. Ở Mỹ, từ 'football' thường được dùng để chỉ bóng bầu dục, trong khi bóng đá được gọi là 'soccer'.