seriously

/ˈsɪəriəsli/
thật sự

I'm seriously considering moving to Vietnam.

Tôi đang nghiêm túc xem xét việc chuyển đến Việt Nam.


thông thường

Một cách nghiêm túc, không hề đùa; thực sự

Are you seriously going to quit your job?

Bạn có thật sự sẽ từ việc không?

She's seriously talented at playing the piano.

Cô ấy thật sự có tài chơi đàn piano.

Thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc sự nghiêm trọng của một tình huống.

trang trọng

Một cách nghiêm túc, nghiêm chỉnh; không vui vẻ

The situation is seriously concerning.

Tình hình đang nghiêm trọng lắm.

Dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng hoặc cần được đối xử nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

seriously considernghiêm túc xem xétseriously injuredbị thương nặngseriously illbị bệnh nặng

Cụm từ liên quan

take something seriouslycụm từ
đối xử nghiêm túc với điều gì đó
not seriouslycụm từ
không nghiêm túc

Mẹo hay

Sử dụng 'seriously' để nhấn mạnh

Từ 'seriously' thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc nghiêm trọng của một tình huống. Ví dụ: 'I'm seriously considering moving to Vietnam' (Tôi đang nghiêm túc xem xét việc chuyển đến Việt Nam).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'serious'

'Seriously' là trạng từ, trong khi 'serious' là tính từ. Ví dụ: 'She is a serious student' (Cô ấy là một học sinh nghiêm túc) vs. 'She studies seriously' (Cô ấy học rất nghiêm túc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'serious' (nghiêm túc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'seriously' thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc nghiêm trọng của một tình huống. Trong tiếng Việt, 'thật sự' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

serious
nghiêm túc
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt