series
dãyShe watches a new series every weekend.
Cô ấy xem một bộ phim truyền hình mới mỗi cuối tuần.
Một tập hợp các phần liên quan được sắp xếp theo thứ tự, thường là các chương trình truyền hình, sách, hoặc các sự kiện.
The TV series has 10 episodes.
Bộ phim truyền hình có 10 tập.
This is a series of lectures on economics.
Đây là một loạt bài giảng về kinh tế.
Thường dùng để chỉ các chương trình truyền hình hoặc các tập hợp có liên quan.
Trong toán học, một chuỗi vô hạn hoặc hữu hạn của các số hoặc biểu thức toán học.
The sum of the series converges to a finite value.
Tổng của chuỗi hội tụ đến một giá trị hữu hạn.
Dùng trong toán học để chỉ một chuỗi số hoặc biểu thức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'series' trong tiếng Anh
Ghi nhớ rằng 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'series' và 'sequence'
'Series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, còn 'sequence' có thể dùng cho bất kỳ thứ tự nào.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'series', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'chuỗi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.