session

/ˈseʃən/
buổi họp

We had a productive session about the project.

Chúng tôi đã có một buổi họp hiệu quả về dự án.


trang trọng

Một khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động hoặc buổi họp cụ thể.

The therapy session lasted for an hour.

Buổi điều trị kéo dài một giờ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tổ chức.

trang trọng

Một phiên hoạt động hoặc buổi họp trong một sự kiện lớn hơn.

The conference had multiple sessions on different topics.

Hội nghị có nhiều buổi họp về các chủ đề khác nhau.

Thường được sử dụng trong các hội nghị, hội thảo hoặc sự kiện chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

therapy sessionbuổi điều trịtraining sessionbuổi huấn luyệnmeeting sessionbuổi họp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

extended sessioncụm từ
buổi họp kéo dài
closed sessioncụm từ
buổi họp kín

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Từ 'session' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như hội nghị, hội thảo hoặc các buổi họp công tác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cession'

'Session' không phải là 'cession', một từ khác có nghĩa là 'sự chuyển giao'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sessio', nghĩa là 'ngồi' hoặc 'buổi ngồi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'session' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể dành cho một hoạt động hoặc buổi họp. Nó có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các buổi họp chuyên nghiệp đến các hoạt động giải trí.

Phân tích từ

sess
ngồi
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt