genuinely

/ˈdʒɛn.ju.ɪn.li/
một cách chân thật

She was genuinely surprised by the news.

Cô ấy thực sự ngạc nhiên trước tin tức.


neutral

một cách chân thật, không giả tạo

He genuinely cares about his students.

Anh ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.

I'm genuinely happy for your success.

Tôi thực sự vui mừng cho thành công của bạn.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

genuinely happythực sự hạnh phúcgenuinely sorrythực sự xin lỗigenuinely believethực sự tin tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'genuinely' và 'really'

'Genuinely' nhấn mạnh sự chân thật trong cảm xúc hoặc hành động, trong khi 'really' chỉ đơn thuần nhấn mạnh mức độ (có thể không liên quan đến chân thật). Ví dụ: 'She was genuinely sad' (cô ấy thực sự buồn) khác với 'She was really sad' (cô ấy rất buồn, có thể không chân thật).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Genuinely' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'He genuinely likes her' (Anh ấy thực sự thích cô ấy), 'a genuinely good person' (một người tốt thực sự).

Nguồn gốc từ

Từ 'genuinely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuinus' (thuần khiết, thật thà), thông qua tiếng Pháp cổ 'genuin' và tiếng Anh cổ 'genuine'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'genuinely' với 'genuine' (tính từ). 'Genuinely' luôn là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Phân tích từ

genuine
chân thật, thật thà
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt