Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. service

service

/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ

The hotel offers excellent service to its guests.

Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho khách.


chung

Dịch vụ là việc cung cấp hàng hóa hoặc hỗ trợ cho khách hàng, thường liên quan đến việc giải quyết nhu cầu hoặc yêu cầu của họ.

The restaurant provides good service with friendly staff.

Quán ăn cung cấp dịch vụ tốt với nhân viên thân thiện.

Customer service is essential for any business.

Dịch vụ khách hàng là rất quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp nào.

Từ này thường được sử dụng trong các ngành như du lịch, y tế, và kinh doanh.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, 'service' có thể đề cập đến một ứng dụng hoặc hệ thống cung cấp chức năng cụ thể cho người dùng.

The cloud service allows users to store and access data remotely.

Dịch vụ đám mây cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ xa.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến các dịch vụ như dịch vụ web, dịch vụ API, hoặc dịch vụ lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

customer servicedịch vụ khách hàngpublic servicedịch vụ côngmilitary servicedịch vụ quân sự

Từ đồng nghĩa

assistancesupporthelpaid

Từ trái nghĩa

disruptionneglectdiservice

Cụm từ liên quan

on the housecụm từ
miễn phí
with pleasurecụm từ
với vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng từ 'service' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể đề cập đến dịch vụ khách hàng, dịch vụ công cộng, hoặc dịch vụ quân sự.

Quy tắc vàng

Dịch vụ khách hàng

Trong kinh doanh, dịch vụ khách hàng là rất quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo nên sự hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'servise', có nghĩa là 'dịch vụ' hoặc 'hành động phục vụ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'servitium', có nghĩa là 'sự phục vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'service' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dịch vụ khách hàng đến dịch vụ công cộng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là 'để phục vụ' hoặc 'để bảo trì'.

Phân tích từ

serve
phục vụ
root
+
-ice
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.