Looking up...
She resides in Paris.
Cô ấy sống ở Paris.
Sống ở một nơi nào đó, thường là một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.
He resides in New York City.
Anh ấy sống ở thành phố New York.
The company resides in a high-rise building.
Công ty có trụ sở ở một tòa nhà cao tầng.
Thường dùng để chỉ nơi ở chính thức hoặc nơi cư trú lâu dài.
Dùng 'reside' khi muốn nhấn mạnh về tính chính thức hoặc lâu dài của nơi ở.
Từ gốc Latin 'residere' (nghĩa là 'ngồi lại, ở lại').
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'live' được dùng nhiều hơn.