Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scholar

scholar

/ˈskɒl.ər/
người học giả

She is a renowned scholar in medieval history.

Cô ấy là một học giả nổi tiếng về lịch sử trung cổ.


trang trọng

Người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực học thuật, thường có bằng tiến sĩ hoặc có đóng góp đáng kể cho nghiên cứu học thuật.

The scholar published groundbreaking research on quantum physics.

Học giả đã công bố nghiên cứu đột phá về vật lý lượng tử.

Thường dùng để chỉ người có trình độ cao và chuyên sâu trong một lĩnh vực học thuật.

thông thường

Người học tập chăm chỉ và có năng khiếu học tập.

He was a scholar in high school, always at the top of his class.

Anh ấy là một học sinh học giỏi ở trường trung học, luôn đứng đầu lớp.

Trong ngữ cảnh này, 'scholar' có nghĩa gần với 'học sinh giỏi' hoặc 'học sinh chăm chỉ'.

Cụm từ kết hợp

scholar ofhọc giả vềrenowned scholarhọc giả nổi tiếngyoung scholarhọc giả trẻ

Từ đồng nghĩa

academicintellectualeruditesavant

Từ trái nghĩa

ignoramusilliterate

Cụm từ liên quan

scholarly workcụm từ
công trình học thuật
scholarshipcụm từ
học bổng hoặc học vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Scholar' thường dùng để chỉ người có trình độ cao trong lĩnh vực học thuật, không dùng để chỉ học sinh trung học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scholar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scholaris', có nghĩa là 'học sinh' hoặc 'người học tập'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'scholar' thường dùng để chỉ người có trình độ học thuật cao, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

schol
học
root
+
-ar
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.