rear end

/ɹɪər ɛnd/
phía sau

The car's rear end was damaged in the accident.

Phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong tai nạn.


thông thường

Phần phía sau của một vật thể, đặc biệt là một phương tiện giao thông hoặc cơ thể người.

She bumped into the rear end of the truck.

Cô ấy va vào phần phía sau của xe tải.

The dog wagged its rear end happily.

Con chó lắc đuôi vui vẻ.

Thường dùng để chỉ phần sau của xe, động vật hoặc cơ thể người.

Cụm từ kết hợp

rear end collisiontai nạn va chạm phía saurear end damagesự hư hỏng phía sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rear end collisioncụm từ
tai nạn va chạm phía sau
rear end damagecụm từ
sự hư hỏng phía sau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rear end' khi muốn chỉ phần phía sau của một vật thể hoặc cơ thể, đặc biệt là trong ngữ cảnh về giao thông.

Nguồn gốc từ

Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'end' có nghĩa là 'phần cuối'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh về giao thông, động vật hoặc cơ thể người.

Phân tích từ

rear
phía sau
root
+
end
phần cuối
root
Từ Điển Anh Việt