realty
bất động sảnShe invested in realty to diversify her portfolio.
Cô ấy đầu tư vào bất động sản để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
trang trọng
Bất động sản, bao gồm đất, nhà, và các tài sản liên quan.
The realty market has been booming in recent years.
Thị trường bất động sản đã phát triển mạnh trong những năm gần đây.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.
Cụm từ kết hợp
realty marketthị trường bất động sảnrealty agentđại lý bất động sảnrealty investmentđầu tư bất động sản
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'realty' và 'real estate' có thể được dùng thay thế nhau, nhưng 'realty' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'realty' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réalité' (thực tế), liên quan đến tài sản thực sự.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'realty' thường được dùng để chỉ bất động sản, trong khi 'real estate' được dùng rộng rãi hơn.
Từ Điển Anh Việt