Looking up...
The forepart of the ship was damaged in the storm.
Phần trước của con tàu bị hư hại trong cơn bão.
Phần trước của một vật thể, đặc biệt là phần trước của một con vật hoặc một chiếc xe.
The horse's forepart was covered in mud.
Phần trước của con ngựa bị bùn bẩn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.
Dùng 'forepart' để chỉ phần trước của vật thể, không dùng cho người.
Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'part' (phần).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.