rear view

/ɹɪər vjuː/
góc nhìn phía sau

The driver checked the rear view mirror before changing lanes.

Lái xe đã kiểm tra gương phản chiếu phía sau trước khi đổi làn đường.


thông thường

Khu vực hoặc góc nhìn phía sau một vật thể, thường được dùng để mô tả phần sau của một xe hoặc một không gian nào đó.

The rear view of the building was impressive.

Góc nhìn phía sau của tòa nhà rất ấn tượng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

rear view mirrorgương phản chiếu phía sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rear view mirrorcụm từ
gương phản chiếu phía sau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Thường được dùng để mô tả góc nhìn phía sau của xe hoặc không gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'view' có nghĩa là 'góc nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, thiết kế hoặc mô tả không gian.

Phân tích từ

rear
phía sau
root
+
view
góc nhìn
root
Từ Điển Anh Việt