rear view
góc nhìn phía sauThe driver checked the rear view mirror before changing lanes.
Lái xe đã kiểm tra gương phản chiếu phía sau trước khi đổi làn đường.
thông thường
Khu vực hoặc góc nhìn phía sau một vật thể, thường được dùng để mô tả phần sau của một xe hoặc một không gian nào đó.
The rear view of the building was impressive.
Góc nhìn phía sau của tòa nhà rất ấn tượng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc thiết kế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông
Thường được dùng để mô tả góc nhìn phía sau của xe hoặc không gian.
Nguồn gốc từ
Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'view' có nghĩa là 'góc nhìn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, thiết kế hoặc mô tả không gian.
Phân tích từ
rear
phía sau
rootview
góc nhìn
rootTừ Điển Anh Việt