realm

/rɛlm/
vùng lãnh thổ, miền, lĩnh vực

The fantasy novel explores a magical realm filled with dragons.

Tiểu thuyết giả tưởng khám phá một thế giới ma thuật đầy rồng.


trang trọng

Một vùng lãnh thổ hoặc miền đất có ranh giới rõ ràng, thường liên quan đến quyền lực hoặc quyền kiểm soát.

The king ruled over his realm with wisdom and justice.

Vua cai trị vương quốc của mình với sự thông minh và công bằng.

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.

thông thường

Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể, chẳng hạn như khoa học, nghệ thuật, hoặc kinh doanh.

She is a renowned expert in the realm of artificial intelligence.

Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn hoặc sở thích.

Cụm từ kết hợp

realm of possibilitieslĩnh vực các khả năngdigital realmthế giới sốfantasy realmthế giới giả tưởng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enter a new realmcụm từ
bắt đầu một lĩnh vực mới
beyond one's realmcụm từ
vượt quá khả năng hoặc phạm vi của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'realm' thường xuất hiện trong văn học giả tưởng hoặc lịch sử để mô tả vương quốc hoặc lãnh thổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'realm' và 'kingdom'

'Realm' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lãnh thổ hoặc lĩnh vực, còn 'kingdom' đặc biệt chỉ vương quốc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīce' (vương quốc) và hậu tố '-lm' (lãnh thổ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

realm
lãnh thổ hoặc lĩnh vực
root
Từ Điển Anh Việt